- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
đường mòn quanh co (ngoằn ngoèo như ruột dê) [thành ngữ]
đường mòn quanh co (ngoằn ngoèo như ruột dê) [thành ngữ]
Con đường quanh co này dẫn lên đỉnh núi.
đường mòn quanh co (ngoằn ngoèo như ruột dê) [thành ngữ]
đường mòn quanh co (ngoằn ngoèo như ruột dê) [thành ngữ]
Con đường quanh co này dẫn lên đỉnh núi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.