罗尔斯·罗伊斯

罗尔斯·罗伊斯
Luóěr·Luó

Rolls-Royce (công ty Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rolls-Royce (công ty Anh)

    • ·

      Rolls-Royce là một công ty của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • tịch(buổi chiều tối)HÀI THANH

Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.