Tới nội dung chính

罕见

罕见
hǎnjiàn
hãn kiến

hiếm thấy; hiếm gặp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8385
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hiếm thấy; hiếm gặp

    中不常出现;很少见到的bù chángcháng chūxiàn; hěn shǎo jiàndào de

    • 。

      Loài chim này rất hiếm.

  2. 貳形tính từ

    hiếm thấy; ít gặp; hiếm gặp

    中很少出现或遇到的;不常见的hěn shǎo chūxiàn huò yùdào de;búcháng jiàn de

罕
hǎn
hãn
BỘ THỦ⽹
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu