网际协定

网际协定
wǎngxiédìng
võng tế hiệp định

giao thức mạng; giao thức Internet

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giao thức mạng; giao thức Internet

    • Giao thức Internet là nền tảng của Internet.

  2. danh từ

    giao thức mạng; IP

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.