网络日记

网络日记
wǎngluò
võng lạc nhật ký

nhật ký trực tuyến; blog

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhật ký trực tuyến; blog

    • Tôi thích viết blog.

  2. danh từ

    nhật ký trực tuyến; blog

    • Tôi thích viết nhật ký mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.