博客

博客
bác khách

blog; người viết blog

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#10310
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    blog; người viết blog

    在互联网上发表文章和观点的个人网页zài húliánwǎng shàng fābiǎo wénzhāng hé guāndiǎn de gèrén wǎngyè

    • Tôi thích viết blog.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.