网络协议

网络协议
wǎngluòxié
võng lạc hiệp nghị

giao thức mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giao thức mạng

    • Giao thức mạng là nền tảng của giao tiếp máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.