- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
phát sóng trực tuyến; phát thanh trực tuyến
phát sóng trực tuyến; phát thanh trực tuyến
Tôi thích nghe đài phát thanh trực tuyến.
phát sóng trực tuyến; webcast
Tôi thích xem webcast.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát sóng trực tuyến; phát thanh trực tuyến
phát sóng trực tuyến; phát thanh trực tuyến
Tôi thích nghe đài phát thanh trực tuyến.
phát sóng trực tuyến; webcast
Tôi thích xem webcast.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.