圆满

圆满
yuánmǎn
viên mãn

viên mãn; trọn vẹn; hoàn hảo

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#19961
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    viên mãn; trọn vẹn; hoàn hảo

    • Cuộc họp lần này rất viên mãn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.