Tới nội dung chính

圆满

圆满
yuánmǎn
viên mãn

viên mãn; trọn vẹn; hoàn hảo

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#19961
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    viên mãn; trọn vẹn; hoàn hảo

    • 。

      Cuộc họp lần này rất viên mãn.

圆
yuán
viên
BỘ THỦ⼞
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu