缴枪不杀

缴枪不杀
jiǎoqiāngshā
kiểu thương bất sát

hạ vũ khí không giết [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hạ vũ khí không giết [thành ngữ]

    • Đầu hàng không giết, đây là chính sách của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.