缩多氨酸

缩多氨酸
suōduōānsuān
súc đa an toan

chuỗi đa peptid; polypeptid

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi đa peptid; polypeptid

    • Polypeptide là một thành phần của protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.