编班考试

编班考试
biānbānkǎoshì
biên ban khảo thí

kỳ thi phân loại; bài kiểm tra xếp lớp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ thi phân loại; bài kiểm tra xếp lớp

    • Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra xếp lớp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.