绿茶婊

绿茶婊
chábiǎo
lục trà biểu

(lóng) phụ nữ ngây thơ ngoài nhưng xảo quyệt trong; nữ ác mụ giả tốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) phụ nữ ngây thơ ngoài nhưng xảo quyệt trong; nữ ác mụ giả tốt

    • Cô ấy là một trà xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
绿
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • lục(khắc ghi, chảy nhỏ giọt)HÌNH THANH

Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.