综艺节目

综艺节目
zōngjié
tổng nghệ tiết mục

chương trình giải trí đa thể loại; chương trình tổng hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình giải trí đa thể loại; chương trình tổng hợp

    • Bạn có thích xem chương trình tạp kỹ không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.