综合症

综合症
zōngzhèng
tổng hợp chứng

hội chứng

1 nghĩa#16426
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng

    • Anh ấy mắc hội chứng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.