综合法

综合法
zōng
tổng hợp pháp

tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)

    • Phương pháp tổng hợp này rất hiệu quả.

  2. danh từ

    phương pháp tổng hợp

    • Phương pháp tổng hợp là một phương pháp học tập hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.