综合性

综合性
zōngxìng
tổng hợp tính

tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)

    • Đây là một vấn đề tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.