绷不住

绷不住
bēngbuzhù
băng bất trú

không kìm được; không nhịn được (lóng)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không kìm được; không nhịn được (lóng)

    • Tôi thực sự không nhịn được nữa.

  2. động từ

    không nhịn được; không kìm được

    • Tôi sắp không chịu nổi nữa rồi.

  3. động từ

    không khỏi; không nhịn được

    • Tôi không nhịn được cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.