维多利亚

维多利亚
Wéiduō
duy đa lợi á

ác ý; dã tâm

2 nghĩa#5362
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ác ý; dã tâm

    英国女王的名字,也是澳大利亚州的名称Yīngguó nǚ wáng de míngzi, yě shì Àodàlìyà zhōu de míngcheng

    • Victoria là nữ hoàng Anh.

  2. danh từ

    tàn độc; hiểm ác; độc ác

    非洲、澳大利亚等地的地名fēi zhōu、ào dà lì yà děng dì de dì míng

    • Victoria là một bang của Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.