Tới nội dung chính

绰号

绰号
chuòhào
xước hiệu

tên ngoại hiệu; biệt danh; tên lóng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10267
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên ngoại hiệu; biệt danh; tên lóng

    中人的一个非正式的名字,通常根据外形或性格特点给起的rén de yī ge fēi zhèngshì de míngzi、tōngcháng gēnjù wàixíng huò xìnggé tèdiǎn gěi qǐ de

    • 。

      Anh ấy có một biệt danh.

绰
chāo
xước
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu