绯胸鹦鹉

绯胸鹦鹉
fēixiōngyīng
phi hung anh vũ

vẹt ngực đỏ; vẹt Psittacula alexandri

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẹt ngực đỏ; vẹt Psittacula alexandri

    • Vẹt ngực hồng là một loài chim đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.