绮想曲

绮想曲
xiǎng
ỷ tưởng khúc

Caprice; tác phẩm tự do

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Caprice; tác phẩm tự do

    • Anh ấy đang nghe một bản capriccio.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.