Tới nội dung chính

继承者

继承者
jìchéngzhě
kế thừa giả

người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức

1 nghĩa#38716
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức

    • 。

      Anh ấy là người kế thừa của công ty.

继
jì
kế
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu