Tới nội dung chính

继任者

继任者
jìrènzhě
kế nhiệm giả

người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức

1 nghĩa#37738
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức

    • ?

      Ai là người kế nhiệm của anh ấy?

继
jì
kế
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu