统计数据

统计数据
tǒngshù
thống kế số cứ

thống kê dữ liệu; số liệu thống kê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thống kê dữ liệu; số liệu thống kê

    • Chúng tôi cần dữ liệu thống kê để phân tích thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.