统一招生

统一招生
tǒngzhāoshēng
thống nhất chiêu sinh

kỳ thi tuyển sinh thống nhất; tuyển sinh quốc gia thống nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ thi tuyển sinh thống nhất; tuyển sinh quốc gia thống nhất

    • Kỳ thi tuyển sinh thống nhất rất khó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.