给皂器

给皂器
zào
cấp tạo khí

cấp xà phòng; máy phát xà phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cấp xà phòng; máy phát xà phòng

    • Cái hộp đựng xà phòng này rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.