结肠镜检查

结肠镜检查
jiéchángjìngjiǎnchá
kết tràng kính kiểm tra

nội soi kết tràng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nội soi kết tràng

    • Tôi cần làm nội soi đại tràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.