结算

结算
jiésuàn
kết toán

thanh toán; kết thúc tài khoản

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#36621
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thanh toán; kết thúc tài khoản

    • Làm ơn giúp tôi thanh toán.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.