Tới nội dung chính

结算

结算
jiésuàn
kết toán

thanh toán; kết thúc tài khoản

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#36621
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thanh toán; kết thúc tài khoản

    • 。

      Làm ơn giúp tôi thanh toán.

结
jiē
kết
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu