Tới nội dung chính

周期

周期
zhōuqī
chu kỳ

chu kỳ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#18599
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chu kỳ

    • ?

      Chu kỳ này là bao lâu?

  2. 貳名danh từ

    luân hồi; vòng tuần hoàn

周
zhōu
chu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu