结核杆菌

结核杆菌
jiégǎnjūn
kết hạch can khuẩn

vi khuẩn lao; trực khuẩn lao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn lao; trực khuẩn lao

    • Trực khuẩn lao là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.