Tới nội dung chính

结晶

结晶
jiéjīng
kết tinh

kết tinh; tinh thể hóa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#21783
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết tinh; tinh thể hóa

    • 。

      Nước muối đã kết tinh rồi.

  2. 貳名danh từ

    tinh thể; kết tinh

    • 。

      Loại khoáng vật này là kết tinh.

  3. 參名danh từ

    tinh thể; trong suốt; sáng long lanh

    • 。

      Tinh thể này rất đẹp.

  4. 肆形tính từ

    dạng tinh thể; dạng kết tinh

    • 。

      Loại đá này có dạng kết tinh.

  5. 伍名danh từ

    kết tinh; thành quả

    • 。

      Đây là kết tinh của sự nỗ lực của chúng tôi.

结
jiē
kết
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu