结晶
结晶
kết tinh
kết tinh; tinh thể hóa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#21783
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kết tinh; tinh thể hóa
- 。
Nước muối đã kết tinh rồi.
- 貳名danh từ
tinh thể; kết tinh
- 。
Loại khoáng vật này là kết tinh.
- 參名danh từ
tinh thể; trong suốt; sáng long lanh
- 。
Tinh thể này rất đẹp.
- 肆形tính từ
dạng tinh thể; dạng kết tinh
- 。
Loại đá này có dạng kết tinh.
- 伍名danh từ
kết tinh; thành quả
- 。
Đây là kết tinh của sự nỗ lực của chúng tôi.
Đang tải…
结晶
Phồn thể結晶
kết tinh
kết tinh; tinh thể hóa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#21783
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kết tinh; tinh thể hóa
- 。
Nước muối đã kết tinh rồi.
- 貳名danh từ
tinh thể; kết tinh
- 。
Loại khoáng vật này là kết tinh.
- 參名danh từ
tinh thể; trong suốt; sáng long lanh
- 。
Tinh thể này rất đẹp.
- 肆形tính từ
dạng tinh thể; dạng kết tinh
- 。
Loại đá này có dạng kết tinh.
- 伍名danh từ
kết tinh; thành quả
- 。
Đây là kết tinh của sự nỗ lực của chúng tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt