结婚生子

结婚生子
jiéhūnshēng
kết hôn sinh tử

trị ho; cầm ho

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trị ho; cầm ho

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.