- 糹mịch(sợi tơ, dây)BỘ
- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
bắt cóc; cưỡng đoạt tiền chuộc
bắt cóc; cưỡng đoạt tiền chuộc
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
bắt cóc; cưỡng đoạt tiền chuộc
bắt cóc; cưỡng đoạt tiền chuộc
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.