- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
con tin
con tin
中被扣留用来交换条件的人bèi kòuliú yònglái jiāohuàn tiáojiàn de rén
Con tin đã được thả.
con tin
con tin
中被扣留用来交换条件的人bèi kòuliú yònglái jiāohuàn tiáojiàn de rén
Con tin đã được thả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.