人质

人质
rénzhì
nhân chất

con tin

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3276
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con tin

    被扣留用来交换条件的人bèi kòuliú yònglái jiāohuàn tiáojiàn de rén

    • Con tin đã được thả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.