Tới nội dung chính

经纪

经纪
jīngjì
kinh kỷ

người môi giới; thương nhân trung gian

3 nghĩa#17826
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người môi giới; thương nhân trung gian

    • 。

      Anh ấy là một người môi giới.

  2. 貳名danh từ

    người quản lý; phụ trách; chủ quản

    • 。

      Anh ấy là một người quản lý rất nổi tiếng.

  3. 參动động từ

    kinh doanh; quản lý; môi giới

    • 。

      Anh ấy quản lý một công ty lớn.

经
jīng
kinh
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu