Tới nội dung chính

经济学家

经济学家
jīngjìxuéjiā
kinh tế học gia

nhà kinh tế học; chuyên gia kinh tế

1 nghĩa#29747
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà kinh tế học; chuyên gia kinh tế

    • 。

      Ông ấy là một nhà kinh tế học nổi tiếng.

经
jīng
kinh
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu