经不住

经不住
jīngbuzhù
kinh bất trú

không chịu đựng được; không kìm được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không chịu đựng được; không kìm được

    • Anh ấy không chịu nổi sự cám dỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.