终而复始

终而复始
zhōngérshǐ
chung nhi phục thuỷ

xoay vòng quay lại điểm đầu; bánh xe quay tròn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xoay vòng quay lại điểm đầu; bánh xe quay tròn [thành ngữ]

    • Cuộc sống là một vòng tuần hoàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.