终老

终老
zhōnglǎo
chung lão

yên bề cuối đời; sống hết đời

1 nghĩa#29082
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    yên bề cuối đời; sống hết đời

    • Anh ấy quyết định sống hết đời ở đây.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.