终端用户

终端用户
zhōngduānyòng
chung đoan dụng hộ

người dùng cuối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người dùng cuối

    • Chúng tôi là người dùng cuối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.