Tới nội dung chính

终究

终究
zhōngjiū
chung cứu

cuối cùng; rốt cuộc; sau hết

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12814
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    cuối cùng; rốt cuộc; sau hết

    中最后;到底zuì hòu;dào dǐ

    • 。

      Cuối cùng thì anh ấy vẫn đến.

终
zhōng
chung
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu