迟早
迟早
trì tảo
sớm hay muộn; trước sau cũng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6549
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
sớm hay muộn; trước sau cũng
中表示事情必然会发生,不管是早还是晚biǎoshì shìqing bìránhuì fāshēng, búguǎn shì zǎo háishi wǎn
- 。
Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu thôi.
Đang tải…
迟早
Phồn thể遲早
trì tảo
sớm hay muộn; trước sau cũng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6549
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
sớm hay muộn; trước sau cũng
中表示事情必然会发生,不管是早还是晚biǎoshì shìqing bìránhuì fāshēng, búguǎn shì zǎo háishi wǎn
- 。
Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu thôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi