终天之恨

终天之恨
zhōngtiānzhīhèn
chung thiên chi hận

suốt đời hận tiếc; hận thù vĩnh viễn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    suốt đời hận tiếc; hận thù vĩnh viễn [thành ngữ]

    • Đây là nỗi hận suốt đời của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.