终产物

终产物
zhōngchǎn
chung sản vật

sản phẩm cuối cùng; sản phẩm tối hậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm cuối cùng; sản phẩm tối hậu

    • Đây là sản phẩm cuối cùng của nhà máy chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.