细菌群

细菌群
jūnqún
tế khuẩn quần

cộng đồng vi khuẩn; quần thể vi khuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cộng đồng vi khuẩn; quần thể vi khuẩn

    • Cộng đồng vi khuẩn đường ruột rất quan trọng đối với sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.