细胞色素

细胞色素
bāo
tế bào sắc tố

tế bào sắc tố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào sắc tố

    • Cytochrome là một protein quan trọng trong cơ thể sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.