细明体

细明体
míng
tế minh thể

đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn); nghỉ kinh doanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn); nghỉ kinh doanh

    • Mincho narrow là một loại phông chữ phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.