- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
thành phần; phần
thành phần; phần
Đây là một phần của kế hoạch này.
phần; phận
bộ phận; kiện; cái (lượng từ cho đồ vật, quần áo, sự việc)
Đây là bộ phận cấu thành của máy tính.
thành phần; bộ phận cấu thành
Đây là một phần cấu thành của kế hoạch này.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
thành phần; phần
thành phần; phần
Đây là một phần của kế hoạch này.
phần; phận
bộ phận; kiện; cái (lượng từ cho đồ vật, quần áo, sự việc)
Đây là bộ phận cấu thành của máy tính.
thành phần; bộ phận cấu thành
Đây là một phần cấu thành của kế hoạch này.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.