组委会

组委会
wěihuì
tổ uỷ hội

ban tổ chức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ban tổ chức

    • Ban tổ chức đang chuẩn bị cho sự kiện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.